Hướng lắp đặt trên bảng mạch in (PCB) : Đồ thị
Định mức dòng điện tiếp xúc (tối đa) (A) : 1
Phương pháp nối dây với bảng mạch in (PCB) : Lắp xuyên lỗ – vít
Có thể bịt kín : KHÔNG
Đường tâm (Bước) : 2,5 mm [ 0,098 in ]
RH7121CXL-1-10/174973-2 là bộ nối đa điểm (Multilock) dạng đứng, gồm 12 vị trí và 2 hàng, được thiết kế cho ứng dụng nối dây với bảng mạch in (wire-to-board). Khác với một đầu nối đơn giản (header) hoặc vỏ nối riêng lẻ, sản phẩm này là một bộ nối hoàn chỉnh, được hàn cố định lên bảng mạch in. Thiết kế đầu nối được bao kín hoàn toàn (fully shrouded), giúp bảo vệ các chốt tiếp xúc khi ghép nối và định hướng chính xác vỏ nối cái (female housing) trong quá trình kết nối. Sản phẩm có cấp điện áp danh định 12 V (điện áp tối đa cho phép là 12 VDC), phù hợp cho hệ thống điện ô tô hoặc các hệ thống điện một chiều 12 V khác. Thiết kế không thể bịt kín (non-sealable) khiến sản phẩm thích hợp cho môi trường nội thất hoặc nơi được bảo vệ, nơi không dự kiến tiếp xúc trực tiếp với nước. Mỗi tiếp điểm có dòng điện định mức tối đa 1 A, do đó bộ nối này rất lý tưởng cho các mạch tín hiệu có dòng thấp.
Đầu nối có hình chữ nhật và được đúc màu đen – màu sản phẩm chính. Là đầu nối kiểu đầu cắm hoàn toàn được bao bọc (fully shrouded header), khu vực ghép nối được bao quanh bởi một vách nhựa, giúp giảm nguy cơ cong gãy chốt khi thao tác và ghép nối. Đầu nối này không phải loại hỗn hợp hay lai (mixed or hybrid type), nghĩa là cả 12 vị trí đều chấp nhận cùng kích thước và loại chốt dẹt (tab).
Các đặc tính cơ học chính bao gồm:
Loại sản phẩm đầu nối: Bộ lắp ráp đầu nối – bao gồm vỏ ngoài và các chốt nam (contacts) đã được lắp sẵn.
Loại đầu cắm: Hoàn toàn được bao bọc (Fully Shrouded) – cung cấp khả năng bảo vệ và định hướng ghép nối chính xác.
Định hướng ghép nối: Có – các đặc điểm phân cực (polarization features) đảm bảo định hướng đúng khi ghép nối với vỏ ngoài đầu nối cái.
Loại giữ cố định khi ghép nối: Giao diện khóa (Locking Interface) – đầu cắm tích hợp các đặc điểm (ví dụ như chốt khóa hoặc dốc khóa) để khớp với vỏ ngoài đầu nối cái nhằm ngăn chặn việc tách rời vô tình.
Loại giữ cố định trên bảng mạch in (PCB): Có – đầu nối được cố định trên bảng mạch in thông qua các lỗ bắt vít (loại giữ cố định trên PCB: Lỗ bắt vít).
Tính năng gắn trên bảng điều khiển: Không có – đầu nối này không được thiết kế để gắn xuyên qua bảng điều khiển; chỉ dùng để gắn trên bo mạch.
Định vị gắn trên bo mạch in (PCB): Không có – không cung cấp thêm các chốt định vị (việc định vị được thực hiện thông qua các lỗ gắn và giao diện ghép nối).
Đầu nối này sử dụng tiếp điểm dạng thanh (chân cắm nam) đã được lắp sẵn vào vỏ. Các thông số tiếp điểm như sau:
Loại tiếp điểm: Thanh (chân cắm nam)
Độ dày thanh ghép nối: 0,64 mm (0,025 inch)
Chiều rộng thanh ghép nối: 1 mm (0,04 inch)
Định mức dòng điện tiếp điểm (tối đa): 1 A mỗi tiếp điểm
Vật liệu mạ vùng tiếp xúc ghép nối: Thiếc (Sn)
Hình học tiếp điểm (độ dày 0,64 mm × chiều rộng 1,00 mm) là kích thước đầu nối phổ biến cho các ứng dụng tín hiệu dòng thấp trong điện tử ô tô. Lớp mạ thiếc cung cấp khả năng chống ăn mòn và khả năng hàn phù hợp cho các môi trường không chịu tác động của nhiệt độ cực cao hoặc hóa chất ăn mòn mạnh. Mỗi tiếp điểm có định mức tối đa 1 A, do đó đầu nối này chỉ dành riêng cho các mạch tín hiệu, không dùng cho phân phối điện năng. Đầu nối gồm một phần (Số phần: 1) với 12 vị trí tín hiệu.
Các thông số điện được quy định nghiêm ngặt:
Điện áp danh định: 12 V
Điện áp hoạt động: 12 VDC
Định mức điện áp tối đa: 12 VDC
Các định mức này xác nhận đầu nối được thiết kế dành riêng cho hệ thống điện một chiều 12 V. Đầu nối không nên được sử dụng ở điện áp trên 12 V hoặc trong các ứng dụng xoay chiều mà không có kiểm tra bổ sung.
Đầu nối có 12 vị trí được bố trí thành 2 hàng. Các thông số kích thước chủ yếu của vỏ đầu nối:
Khoảng cách tâm (bước): 2,5 mm (0,098 in)
Số hàng: 2
Số vị trí tín hiệu: 12
Khoảng cách bước 2,5 mm hơi lớn hơn khoảng cách bước 2,2 mm được thấy ở một số đầu nối nhỏ gọn, nhờ đó cung cấp khoảng cách rò rỉ và khoảng cách cách điện bền vững hơn trong khi vẫn đảm bảo kích thước tổng thể khá nhỏ gọn. Khoảng cách bước này phổ biến trong các họ đầu nối Multilock.
Kích thước tổng thể của đầu nối:
Chiều dài đầu nối: 27,5 mm
Chiều rộng đầu nối: 16,9 mm
Chiều cao nổi lên từ bảng mạch in (PCB): 19,2 mm
Dải nhiệt độ hoạt động là từ -30 đến 105 °C (-22 đến 221 °F), với nhiệt độ định mức tối đa là 105 °C. Dải nhiệt độ này phù hợp với các ứng dụng điển hình trong nội thất ô tô (khoang cabin, bảng điều khiển trung tâm, mô-đun cửa) cũng như một số vị trí dưới nắp ca-pô được bảo vệ, không chịu tác động trực tiếp bởi nhiệt độ động cơ cực cao. Đầu nối này không có khả năng bịt kín (Khả năng bịt kín: Không), nghĩa là nó không tích hợp gioăng hay miếng đệm bịt kín. Do đó, đầu nối không được sử dụng tại những vị trí tiếp xúc trực tiếp với tia nước phun, rửa áp lực cao, ngưng tụ hơi nước hoặc ngâm chìm.
Đầu nối có phần đầu được bao kín hoàn toàn, điều này cung cấp một mức độ bảo vệ nhất định chống lại bụi và tiếp xúc vô tình, nhưng không đảm bảo khả năng bịt kín chất lỏng. Đối với môi trường khô hoặc chỉ có bụi, đầu nối này có độ tin cậy rất cao.
Đặc tính điện đặc thù theo ứng dụng:
Ứng dụng mạch: Tín hiệu – được xác nhận bởi định mức dòng điện 1 A.
Có lớp chắn điện từ: Không – đây là đầu nối không có lớp chắn, do đó phù hợp cho các ứng dụng tín hiệu tần số thấp, nhưng không phù hợp cho truyền dữ liệu tốc độ cao hoặc các mạch nhạy cảm với nhiễu điện từ (EMI).
| Đặc điểm loại sản phẩm | |
| Hình dạng đầu nối | Hình chữ nhật |
| Loại đầu nối | Được bao kín hoàn toàn |
| Đầu nối hỗn hợp và lai | No |
| Loại sản phẩm bộ nối | Bộ Dây Nối |
| Có thể bịt kín | No |
| Hệ thống bộ nối | Dây nối vào bảng mạch |
| Bộ kết nối & tiếp điểm kết nối tới | Bảng mạch in |
| Tính năng cấu hình | |
| Số đoạn | 1 |
| Số vị trí tín hiệu | 12 |
| Hướng lắp đặt trên bảng mạch in (PCB) | Dọc |
| Số lượng vị trí | 12 |
| Số hàng | 2 |
| Đặc tính điện | |
| Kiến trúc điện áp định mức (V) | 12 |
| Điện áp định mức (tối đa) (VDC) | 12 |
| Điện áp hoạt động (VDC) | 12 |
| Đặc điểm thân xe | |
| Màu sản phẩm chính | Đen |
| Đặc điểm tiếp xúc | |
| Loại tiếp xúc | Tab |
| Độ dày thanh tiếp xúc khi ghép nối | 0,64 mm [0,025 in] |
| Chiều rộng Bản tiếp xúc khi Ghép nối | 1 mm [0,04 inch] |
| Định mức dòng điện tiếp xúc (tối đa) (A) | 1 |
| Vật liệu mạ vùng tiếp xúc ghép nối | Thiếc (Sn) |
| Đặc điểm kết nối | |
| Phương pháp nối dây với bảng mạch in (PCB) | Lắp xuyên lỗ – vít |
| Gắn Cơ Khí | |
| Định vị khi gắn lên PCB | Không có |
| Định vị Khi Ghép Nối | Với |
| Loại cố định khi gắn lên PCB | Lỗ gắn |
| Lỗ lắp đặt | Với |
| Cố định khi gắn lên PCB | Với |
| Loại cố định khi ghép nối | Giao diện khóa |
| Tính năng gắn trên bảng điều khiển | Không có |
| Loại Lắp Đặt Bộ Kết nối | Gắn trên bo mạch |
| Tính năng của vỏ bọc | |
| Đường tâm (Bước) | 2,5 mm [0,098 in] |
| Kích thước | |
| Chiều cao mặt cắt từ PCB | 19,2 mm [0,756 in] |
| Chiều dài đầu nối | 27,5 mm [1,08 in] |
| Độ dày PCB (khuyến nghị) | 1,6 mm [0,063 in] |
| Chiều rộng đầu nối | 16,9 mm [0,665 in] |
| Điều kiện sử dụng | |
| Nhiệt độ hoạt động (tối đa) | 105 °C [221 °F] |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -30 – 105 °C [-22 – 221 °F] |
| Vận hành/Ứng dụng | |
| Có chắn | No |
| Quy trình hàn | Tương thích với phương pháp hàn sóng |
| Ứng dụng mạch | Tín hiệu |