Mô tả nội bộ : 6 vị trí, AMP MCP1.5K, vỏ nhận, mã
Kiến trúc điện áp định mức (V) : 12 | 24 | 48
Loại bộ nối và vỏ bọc : Vỏ dành cho đầu cuối cái
Số lượng vị trí : 6
Có thể bịt kín : Có
Phạm vi nhiệt độ hoạt động : -40 – 140 °C [ -40 – 284 °F ]
RH70680A-1.5-21/2-1418469-1 là một vỏ nối ô tô hiệu suất cao gồm 6 vị trí, được thiết kế đặc biệt cho các đầu nối cái. Bộ nối này thuộc dòng MCP 1.5K tiên tiến, vốn được ngành công nghiệp ô tô công nhận rộng rãi nhờ độ tin cậy, độ bền và hiệu năng điện xuất sắc. Vỏ nối được thiết kế để hỗ trợ các kiến trúc điện áp định mức 12 V, 24 V và 48 V, do đó có tính linh hoạt cao trong nhiều hệ thống điện xe khác nhau — từ ô tô chở người truyền thống đến xe thương mại và các nền tảng lai nhẹ 48 V mới nổi.
Đầu nối có hình dạng chữ nhật, cho phép sử dụng không gian hiệu quả trong các khoang động cơ chật chội hoặc các khu vực khác trên xe. Đầu nối sử dụng hệ thống kết nối dây-dây, đảm bảo kết nối an toàn và ổn định giữa các bộ dây điện khác nhau. Vỏ đầu nối được thiết kế để lắp cáp theo kiểu treo tự do (free-hanging), mang lại tính linh hoạt trong quá trình lắp đặt và bảo trì. Với góc thoát cáp là 180 độ, đầu nối cho phép đi dây thẳng, đơn giản hóa việc lắp ráp bộ dây điện và giảm ứng suất uốn lên các dây dẫn.
Vỏ bọc này được thiết kế để sử dụng với các tiếp điểm kiểu ổ cắm. Kích thước tiếp điểm là 1.5K, với chiều rộng thanh nối ghép là 1,5 mm (0,059 inch). Mỗi tiếp điểm có thể chịu dòng điện tối đa 20 A, do đó bộ nối phù hợp cho các ứng dụng mạch cấp nguồn. Tính năng khóa chính được đặt ngay trên đầu nối, đảm bảo các đầu nối được cố định chắc chắn trong vỏ bọc sau khi lắp đúng cách. Ngoài ra, bộ nối còn tích hợp chức năng Đảm bảo Vị trí Đầu nối (TPA), cung cấp cơ chế khóa thứ cấp nhằm ngăn ngừa hiện tượng đầu nối bị đẩy lùi ra ngoài hoặc lệch vị trí, ngay cả trong điều kiện rung động mạnh thường gặp trong môi trường ô tô.
Đầu nối có khả năng bịt kín hoàn toàn, cung cấp khả năng bảo vệ xuất sắc chống lại độ ẩm, bụi và các chất gây ô nhiễm khác. Khả năng bịt kín này đặc biệt quan trọng đối với các ứng dụng đặt dưới nắp ca-pô và ở bên ngoài xe, nơi đầu nối chắc chắn sẽ tiếp xúc với nước, muối đường và các hóa chất. Dải nhiệt độ hoạt động từ -40°C đến 140°C (-40°F đến 284°F) còn khẳng định thêm khả năng vận hành ổn định và đáng tin cậy của đầu nối trong các điều kiện khắc nghiệt như thời tiết cực lạnh hoặc môi trường nhiệt độ cao—từ vùng Bắc Cực đến khoang động cơ nóng.
Vỏ bọc được đúc từ nhựa nhiệt dẻo kỹ thuật PBT (Polybutylene Terephthalate) có độ bền cao, chứa sợi thủy tinh, nổi tiếng với khả năng ổn định kích thước xuất sắc, chịu nhiệt tốt và kháng hóa chất. Việc gia cố bằng sợi thủy tinh làm tăng độ bền cơ học của vỏ bọc, giúp sản phẩm chống va đập và chống biến dạng dẻo (creep) dưới tải trọng.
Khoảng cách tâm (pitch) giữa hai vị trí kề nhau của đầu nối là 4 mm (0,157 inch). Chiều dài tổng thể của sản phẩm là 43 mm (1,693 inch), chiều rộng là 25,7 mm (1,012 inch) và chiều cao là 31,25 mm (1,23 inch). Đầu nối có hai hàng vị trí, với khoảng cách giữa hai hàng là 2,54 mm (0,1 inch). Các kích thước nhỏ gọn này cho phép đầu nối được sử dụng trong các môi trường hạn chế về không gian mà vẫn đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy.
Điện áp hoạt động được định mức ở mức 60 VDC, đủ để bao phủ dễ dàng các kiến trúc điện áp danh định 12 V, 24 V và 48 V. Điều này khiến đầu nối phù hợp với nhiều hệ thống điện khác nhau, bao gồm hệ thống chiếu sáng, mô-đun điều khiển, cảm biến và bộ phân phối điện. Đầu nối này không phải loại hỗn hợp hay lai (hybrid), nghĩa là tất cả các vị trí đều được thiết kế cho cùng kích thước và loại tiếp điểm, giúp đơn giản hóa việc quản lý hàng tồn kho và lắp ráp.
Đầu nối này rất phù hợp cho các ứng dụng mạch điện nguồn trong ô tô. Các ứng dụng phổ biến bao gồm bộ điều khiển động cơ, bộ điều khiển hộp số, hệ thống quản lý pin (đặc biệt dành cho các hệ truyền động hybrid nhẹ 48 V), trợ lực lái điện, hệ thống chiếu sáng, cũng như nhiều loại cảm biến và cơ cấu chấp hành khác nhau. Thiết kế chắc chắn và khả năng chịu dòng cao của đầu nối làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên trong các môi trường khắc nghiệt, nơi có rung động, nhiệt độ cực đoan và độ ẩm cao.
Các đầu nối thuộc dòng này thường được kiểm tra nghiêm ngặt, bao gồm các bài kiểm tra sốc nhiệt, chu kỳ thay đổi nhiệt độ, rung động, khả năng chống ẩm và điện trở tiếp xúc. Việc sử dụng nhựa PBT gia cố bằng sợi thủy tinh và vật liệu tiếp xúc chất lượng cao đảm bảo độ tin cậy lâu dài cũng như hiệu năng điện ổn định trong suốt vòng đời của xe.
Vỏ đầu nối ô tô 6 vị trí RH70680A-1.5-21/2-1418469-1 cho các đầu nối cái là một linh kiện được thiết kế kỹ lưỡng và có độ tin cậy cao, phù hợp với các hệ thống điện ô tô hiện đại. Sự kết hợp giữa khả năng bịt kín, đảm bảo vị trí đầu nối, ghép nối có khóa định hướng, dải nhiệt độ rộng và hỗ trợ các kiến trúc điện áp 12 V/24 V/48 V khiến sản phẩm này trở thành lựa chọn xuất sắc dành cho các kỹ sư đang tìm kiếm một đầu nối bền bỉ và dễ sử dụng cho các ứng dụng cấp nguồn.
| Đặc điểm loại sản phẩm | |
| Hình dạng đầu nối | Hình chữ nhật |
| Bộ kết nối hỗn hợp & hybrid | No |
| Loại bộ nối và vỏ bọc | Vỏ bọc cho đầu nối cái |
| Có thể bịt kín | Có |
| Tính năng khóa chính | Tại đầu cực |
| Hệ thống bộ nối | Dây nối dây |
| Bộ kết nối & tiếp điểm kết nối tới | Dây & cáp |
| Tính năng cấu hình | |
| Số lượng vị trí | 6 |
| Số hàng | 2 |
| Đặc tính điện | |
| Điện áp hoạt động (VDC) | 60 |
| Kiến trúc điện áp định mức (V) | 12 | 24 | 48 |
| Đặc điểm thân xe | |
| Góc thoát cáp (°) | 180 |
| Màu sản phẩm chính | Đen |
| Mã kết nối và khóa | B |
| Đặc điểm tiếp xúc | |
| Loại tiếp xúc | Ổ cắm |
| Kích thước tiếp xúc | 1.5k |
| Chiều rộng Bản tiếp xúc khi Ghép nối | 1,5 mm [0,059 in] |
| Định mức dòng điện tiếp xúc (tối đa) (A) | 20 |
| Gắn Cơ Khí | |
| Định vị Khi Ghép Nối | Với |
| Loại Định vị Khi Ghép Nối | Có then hoa |
| Đảm bảo Vị trí Đầu nối | Có |
| Giảm tải lực kéo | Không có |
| Loại Lắp Đặt Bộ Kết nối | Lắp đặt cáp (treo tự do) |
| Tính năng của vỏ bọc | |
| Vật liệu Vỏ | PBT gia cố bằng thủy tinh |
| Đường tâm (Bước) | 4 mm [0,157 in] |
| Kích thước | |
| Chiều cao bộ nối | 31,25 mm [1,23 in] |
| Chiều dài sản phẩm | 43 mm [1,693 in] |
| ## Chiều rộng sản phẩm | 25,7 mm [1,012 in] |
| Khoảng cách giữa các hàng | 2,54 mm [0,1 in] |
| Điều kiện sử dụng | |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -40 – 140 °C [ -40 – 284 °F ] |
| Nhiệt độ hoạt động (tối đa) | 140 °C [284 °F] |
| Vận hành/Ứng dụng | |
| Ứng dụng mạch | Điện |